bo hai

bo hai

Bo Hai is a large bay with calm blue waters.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vịnh Bột Hải: "bo hai" tên gọi một vịnh biển thuộc Biển Hoàng Hải, nằmbờ biển phía Đông của Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • (Vịnh Bột Hải một vịnh nhỏ của Biển Hoàng Hải.)
  • (Nhiều tàu thuyền di chuyển qua Vịnh Bột Hải để buôn bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bo Hai economic region": khu vực kinh tế Bột Hải.
    • The Bo Hai economic region is a major industrial hub in China. (Khu vực kinh tế Bột Hải một trung tâm công nghiệp lớnTrung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bohai (cách viết khác): Vịnh Bột Hải.
    • Bohai is known for its strategic importance. (Vịnh Bột Hải nổi tiếng tầm quan trọng chiến lược của .)
Từ đồng nghĩa
  • Bohai Sea: Biển Bột Hải (tên gọi khác, thường dùng trong ngữ cảnh địa ).
  • Bohai Gulf: Vịnh Bột Hải (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh hình dạng vịnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "bo hai" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "bo hai".

Từ gần giống